Từ: 巡回 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巡回:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 巡 • 回

Nghĩa của 巡回 trong tiếng Trung hiện đại:

[xúnhuí] 动
lưu động (làm việc ở các vùng khác nhau theo một tuyến nhất định)。按一定路线到各处(活动)。
巡回展览
triển lãm lưu động
巡回演出
biểu diễn lưu động
巡回医疗
chữa bệnh lưu động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巡

tuần巡:đi tuần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi回:hẹp hòi
hồi回:hồi tỉnh
巡回 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 巡回 Tìm thêm nội dung cho: 巡回