Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 便道 trong tiếng Trung hiện đại:
[biàndào] 1. đường tắt; đường thuận。近便的小路;顺便的路。
2. vỉa hè; lề đường; đường dành cho người đi bộ。马路两边供人行走的道路;人行道。
行人要走便道
người đi bộ nên đi trên vỉa hè
3. đường tạm; đường vòng (sử dụng khi đường chính đang được xây dựng hoặc sửa chữa)。正式道路正在修建或修理时临时使用的道路。
2. vỉa hè; lề đường; đường dành cho người đi bộ。马路两边供人行走的道路;人行道。
行人要走便道
người đi bộ nên đi trên vỉa hè
3. đường tạm; đường vòng (sử dụng khi đường chính đang được xây dựng hoặc sửa chữa)。正式道路正在修建或修理时临时使用的道路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 便道 Tìm thêm nội dung cho: 便道
