Từ: 便道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便道:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 便道 trong tiếng Trung hiện đại:

[biàndào] 1. đường tắt; đường thuận。近便的小路;顺便的路。
2. vỉa hè; lề đường; đường dành cho người đi bộ。马路两边供人行走的道路;人行道。
行人要走便道
người đi bộ nên đi trên vỉa hè
3. đường tạm; đường vòng (sử dụng khi đường chính đang được xây dựng hoặc sửa chữa)。正式道路正在修建或修理时临时使用的道路。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
便道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便道 Tìm thêm nội dung cho: 便道