Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa bít trong tiếng Việt:
["- 1 dt. (Anh: bit) Từ tin học chỉ đơn vị thông tin nhỏ nhất: Bít chỉ có thể có một trong hai giá trị 0 hoặc 1.","- 2 đgt. 1. Nhét vật gì vào một cái khe: Bít khe cửa cho khỏi có gió lọt vào 2. Làm cho tắc, không thông: Thương nhau sao bít đường đi lối về (cd)."]Dịch bít sang tiếng Trung hiện đại:
闭塞 ; 塞住; 封密 《(动)堵塞。》bít lỗ塞住洞口。
补苴 《弥补(缺陷)。》
溜 《用石灰、水泥等抹(墙缝); 堵、糊(缝隙)。》
堵断。
bít lối đi
堵断去路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: bít
| bít | 别: | |
| bít | 別: | bưng bít; bít tất |
| bít | 扒: | bưng bít; bít tất |
| bít | 捌: | bưng bít; bít tất |

Tìm hình ảnh cho: bít Tìm thêm nội dung cho: bít
