Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大部 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàbù] đại bộ phận; phần lớn。大部分,为数众多的人或物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 部
| bõ | 部: | bõ công; chẳng bõ |
| bộ | 部: | bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ |

Tìm hình ảnh cho: 大部 Tìm thêm nội dung cho: 大部
