Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𡅒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡅒, chiết tự chữ NGỌNG, NHẨU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡅒:

𡅒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡅒

𡅒

Chiết tự chữ 𡅒

[]

U+021152, tổng 21 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡅒

Nghĩa Trung Việt của từ 𡅒



ngọng, như "nói ngọng" (vhn)
nhẩu, như "nhanh nhẩu" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡅒:

, , , , , , , , , , 𡄵, 𡄽, 𡄾, 𡅈, 𡅉, 𡅊, 𡅋, 𡅌, 𡅍, 𡅎, 𡅏, 𡅐, 𡅑, 𡅒,

Chữ gần giống 𡅒

Tự hình:

Tự hình chữ 𡅒 Tự hình chữ 𡅒 Tự hình chữ 𡅒 Tự hình chữ 𡅒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡅒

ngọng𡅒:nói ngọng
nhéo𡅒: 
nhẩu𡅒:nhanh nhẩu
𡅒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡅒 Tìm thêm nội dung cho: 𡅒