Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠲨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠲨, chiết tự chữ TRỀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠲨:

𠲨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠲨

𠲨

Chiết tự chữ 𠲨

[]

U+020CA8, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠲨

Nghĩa Trung Việt của từ 𠲨


trề, như "trề môi, tràn trề" (vhn)

Chữ gần giống với 𠲨:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

Chữ gần giống 𠲨

Tự hình:

Tự hình chữ 𠲨 Tự hình chữ 𠲨 Tự hình chữ 𠲨 Tự hình chữ 𠲨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠲨

trề𠲨:trề môi, tràn trề
𠲨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠲨 Tìm thêm nội dung cho: 𠲨