Từ: 更姓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 更姓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

canh tính
Thay đổi triều đại.Đổi họ.
◎Như:
hành bất cải danh tọa bất canh tính
名, 姓.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 更

canh:canh khuya
cánh:tự lực cánh sinh
ngạnh:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 姓

tính:tính danh
更姓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 更姓 Tìm thêm nội dung cho: 更姓