Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工间 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngjiān] giờ giải lao; nghỉ giữa giờ; giờ nghỉ; nghỉ giải lao。指从上班到下班的工作时间以内的(多用于其间的某种活动)。
工间操
tập thể dục giữa giờ; tập thể dục trong giờ giải lao.
工间休息
thời gian nghỉ ngơi; giờ giải lao.
工间操
tập thể dục giữa giờ; tập thể dục trong giờ giải lao.
工间休息
thời gian nghỉ ngơi; giờ giải lao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |

Tìm hình ảnh cho: 工间 Tìm thêm nội dung cho: 工间
