Từ: 差事 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 差事:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 差 • 事

Nghĩa của 差事 trong tiếng Trung hiện đại:

[chàshì] tồi; dở; tệ; vô tích sự; không đúng tiêu chuẩn。不中用;不合标准。
这东西可太差事了,怎么一碰就破了。
cái này thật là tệ, thế nào mà vừa đụng vào đã vỡ rồi.
Ghi chú: 另见chā; chāi; chài; cī。另见chāi·shi。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai差:sai quả
sau差:trước sau, sau cùng, sau này
si差:sâm si
sái差:sái tay
sây差:sây sứt; sây sát
sươi差:muối sươi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 事

sự事:sự việc
xì事:xì mũi, xì hơi; lì xì
差事 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 差事 Tìm thêm nội dung cho: 差事