Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 差事 trong tiếng Trung hiện đại:
[chàshì] tồi; dở; tệ; vô tích sự; không đúng tiêu chuẩn。不中用;不合标准。
这东西可太差事了,怎么一碰就破了。
cái này thật là tệ, thế nào mà vừa đụng vào đã vỡ rồi.
Ghi chú: 另见chā; chāi; chài; cī。另见chāi·shi。
这东西可太差事了,怎么一碰就破了。
cái này thật là tệ, thế nào mà vừa đụng vào đã vỡ rồi.
Ghi chú: 另见chā; chāi; chài; cī。另见chāi·shi。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 差事 Tìm thêm nội dung cho: 差事
