Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搜罗 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōuluó] vơ vét; thu thập。到处寻找(人或事物)并聚集在一起。
搜罗人才。
chiêu nạp nhân tài.
搜罗大量史料。
thu thập được hàng loạt tư liệu lịch sử.
搜罗殆尽。
vơ vét đến cùng
搜罗人才。
chiêu nạp nhân tài.
搜罗大量史料。
thu thập được hàng loạt tư liệu lịch sử.
搜罗殆尽。
vơ vét đến cùng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搜
| sưu | 搜: | sưu tầm |
| xâu | 搜: | xâu thuế (sưu thuế); xâu tai; xâu tiền; xâu xé |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罗
| la | 罗: | thiên la địa võng |
| là | 罗: | đó là… lụa là |
| lạ | 罗: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |

Tìm hình ảnh cho: 搜罗 Tìm thêm nội dung cho: 搜罗
