Cao su chống va đập cửa

Từ: 市顷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 市顷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 市顷 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìqǐng] khoảnh (bằng 100 mẫu, bằng 6,6667 hecta)。市制地积单位,一市顷等于一百市亩,合6.6667公顷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị:thành thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顷

cảnh:công cảnh (mẫu tây)
khoảnh:khoảnh khắc
市顷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 市顷 Tìm thêm nội dung cho: 市顷