Từ: 腐熟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腐熟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腐熟 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǔshú] ủ phân xanh (ủ rơm rạ, rác rưởi làm phân)。不易分解的有机物(如粪尿、秸秆、落叶、杂草)经过微生物的发酵分解,产生有效肥分,同时也形成腐殖质。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐

hủ:cổ hủ; hủ bại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục:thục (trái chín); thuần thục
腐熟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腐熟 Tìm thêm nội dung cho: 腐熟