Cao su chống va đập cửa

Từ: đâm chọt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đâm chọt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đâmchọt

Dịch đâm chọt sang tiếng Trung hiện đại:

搬唆; 搬弄是非; 搬舌头 《把别人背后说的话传来传去, 蓄意挑拨, 或在别人背后乱加议论, 引起纠纷。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đâm

đâm𠛌:đâm chán; đâm chém; đâm đầu vào chỗ chết; đâm trồi
đâm𠜭:đâm chán; đâm chém; đâm đầu vào chỗ chết; đâm trồi
đâm:đâm chán; đâm chém; đâm đầu vào chỗ chết; đâm trồi
đâm𢭽:đâm chán; đâm chém; đâm đầu vào chỗ chết; đâm trồi
đâm:đâm chán; đâm chém; đâm đầu vào chỗ chết; đâm trồi
đâm𨄁:đâm chán; đâm chém; đâm đầu vào chỗ chết; đâm trồi
đâm:đâm chán; đâm chém; đâm đầu vào chỗ chết; đâm trồi
đâm𨮊:đâm chán; đâm chém; đâm đầu vào chỗ chết; đâm trồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: chọt

chọt:chạy chọt
chọt𡊲:chạy chọt
chọt: 
đâm chọt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đâm chọt Tìm thêm nội dung cho: đâm chọt