Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 文明戏 trong tiếng Trung hiện đại:
[wénmíngxì] kịch văn minh; kịch hiện đại (tên gọi kịch nói thời kỳ mới được du nhập vào Trung Quốc)。中国早期的话剧,二十世纪初开始流行于上海一带。没有正式的剧本,演出时可以加进一些即兴的成分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |

Tìm hình ảnh cho: 文明戏 Tìm thêm nội dung cho: 文明戏
