giao hiếu, giao hảo
Kết giao, giao vãng, qua lại lui tới với nhau.
◇Hàn Dũ 韓愈:
Thúc Văn diệc dục tự quảng bằng đảng, mật dữ giao hảo
閔其時之不平, 人之不乂, 得其道不敢獨善其身, 而必以兼濟天下也 (Thuận Tông thật lục nhất 爭臣論).Qua lại tốt đẹp, hữu hảo, hữu thiện.
◇Chu Lễ 周禮:
Chưởng bang quốc chi thông sự, nhi kết kì giao hiếu
掌邦國之通事, 而結其交好 (Thu quan 秋官, Chưởng giao 掌交).Tình bạn bè, giao tình, hữu nghị.
Nghĩa của 交好 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 交好 Tìm thêm nội dung cho: 交好
