Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 带路 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàilù] dẫn đường; đưa đường。引导不认得路的人行进。
带路人
người dẫn đường.
你在前面带路。
anh đi phía trước dẫn đường.
带路人
người dẫn đường.
你在前面带路。
anh đi phía trước dẫn đường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 带
| đái | 带: | bóng đái, bọng đái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 带路 Tìm thêm nội dung cho: 带路
