Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 惨遭不幸 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惨遭不幸:
Nghĩa của 惨遭不幸 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎnzāobùxìng] chết thảm; gặp điều không may。遭到严重灾祸,多指死亡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惨
| thom | 惨: | thom thóp |
| thảm | 惨: | thảm kịch, thê thảm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遭
| tao | 遭: | tao ngộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幸
| hạnh | 幸: | hân hạnh, vinh hạnh; hạnh phúc |
| may | 幸: | may mắn, rủi may |

Tìm hình ảnh cho: 惨遭不幸 Tìm thêm nội dung cho: 惨遭不幸
