Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 许久 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǔjiǔ] 形
rất lâu; lâu。很久。
他许久没来了。
lâu rồi anh ấy không đến
大家商量了许久,才想出个办法来。
mọi người bàn bạc hồi lâu, mới nghĩ ra được cách giải quyết.
rất lâu; lâu。很久。
他许久没来了。
lâu rồi anh ấy không đến
大家商量了许久,才想出个办法来。
mọi người bàn bạc hồi lâu, mới nghĩ ra được cách giải quyết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 许
| hứa | 许: | hứa hẹn, hứa hão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 久
| cửu | 久: | trường cửu, vĩnh cửu |

Tìm hình ảnh cho: 许久 Tìm thêm nội dung cho: 许久
