Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 席地 trong tiếng Trung hiện đại:
[xídì] ngồi xuống đất; nằm xuống đất (nay cũng chỉ chung ở trên mặt đất)。原指在地面铺了席(坐、卧在上面),后来泛指在地上(坐、卧)。
席地而坐。
ngồi xuống đất.
席地而坐。
ngồi xuống đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 席
| tiệc | 席: | tiệc cưới, ăn tiệc |
| tịch | 席: | tịch (chăn, thảm, chỗ ngồi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 席地 Tìm thêm nội dung cho: 席地
