Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 国务院 trong tiếng Trung hiện đại:
[guówùyuàn] 1. quốc vụ viện。中国最高国家权力机关的执行机关,即最高国家行政机关,也就是中央人民政府,由总理、副总理、国务委员、各部部长、各委员会主任等人员组成。国务院对全国人民代表大会和它的常务委员会负责并报告工作。
2. nội các chính phủ。民国初年的内阁,以国务总理为首。
3. bộ ngoại giao; bộ ngoại giao Hoa Kỳ (nước Mỹ)。美国政府中主管外交兼管部分内政的部门,主管者称国务卿。
2. nội các chính phủ。民国初年的内阁,以国务总理为首。
3. bộ ngoại giao; bộ ngoại giao Hoa Kỳ (nước Mỹ)。美国政府中主管外交兼管部分内政的部门,主管者称国务卿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 院
| viện | 院: | viện sách, thư viện |
| vẹn | 院: | trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn |
| vện | 院: | vằn vện |

Tìm hình ảnh cho: 国务院 Tìm thêm nội dung cho: 国务院
