Cao su chống va đập cửa
Chữ 幈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 幈, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 幈:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 幈
幈
Nghĩa của 幈 trong tiếng Trung hiện đại:
[píng] Bộ: 巾 - Cân
Số nét: 14
Hán Việt: BÌNH
1. bình phong。屏风。
2. tranh tứ bình (gồm bốn bức ghép thành bộ tứ bình)。屏条。
3. che chắn; che chở。遮挡。
Số nét: 14
Hán Việt: BÌNH
1. bình phong。屏风。
2. tranh tứ bình (gồm bốn bức ghép thành bộ tứ bình)。屏条。
3. che chắn; che chở。遮挡。

Tìm hình ảnh cho: 幈 Tìm thêm nội dung cho: 幈
