Chữ 䣯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䣯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䣯:

䣯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䣯

䣯

Chiết tự chữ 䣯

[]

U+48EF, tổng 12 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cu2;
Việt bính: tin2;

䣯

Nghĩa Trung Việt của từ 䣯


Chữ gần giống với 䣯:

䣮, 䣯, 䣰, 䣲, 䣳, 酟, 酡, 酢, 酣, 酤, 酥, 𨠣,

Chữ gần giống 䣯

Tự hình:

Tự hình chữ 䣯 Tự hình chữ 䣯 Tự hình chữ 䣯 Tự hình chữ 䣯

䣯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䣯 Tìm thêm nội dung cho: 䣯