Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干果 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānguǒ] 1. quả vỏ cứng ít nước。果实的一大类,包括荚果、坚果、颖果和瘦果。通常指外有硬壳而水分少的果实,如栗子、核桃。
2. hoa quả khô。晒干了的水果,如柿饼。
2. hoa quả khô。晒干了的水果,如柿饼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |

Tìm hình ảnh cho: 干果 Tìm thêm nội dung cho: 干果
