tiếp cận
Kề cận, cách không xa.Thân cận, gần gũi. ◇Lão Xá 老舍:
Tại tư tưởng thượng, tha dữ lão tam ngận tiếp cận
在思想上, 他與老三很接近 (Tứ thế đồng đường 四世同堂, Tứ 四) Về tư tưởng, anh ấy và người em thứ ba rất gần gũi nhau.
Nghĩa của 接近 trong tiếng Trung hiện đại:
接近群众。
gần gũi với quần chúng.
时间已接近半夜.
gần về khuya rồi.
头九个月的产量已经接近全年的指标。
sản lượng của chín tháng đầu năm đã gần bằng chỉ tiêu của toàn năm.
大家的意见已经很接近,没有多大分歧了。
ý kiến của mọi người rất giống nhau, không có sự khác biệt lắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |

Tìm hình ảnh cho: 接近 Tìm thêm nội dung cho: 接近
