Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干活 trong tiếng Trung hiện đại:
[gànhuó] làm việc; lao động。花费体力或脑力做事,尤指苦苦地或努力地劳动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |

Tìm hình ảnh cho: 干活 Tìm thêm nội dung cho: 干活
