Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 憷头 trong tiếng Trung hiện đại:
[chùtóu] 方
rụt cổ; nhác việc; co đầu rút cổ; nhát gan。遇事胆怯,不敢出头,觉着难办。
rụt cổ; nhác việc; co đầu rút cổ; nhát gan。遇事胆怯,不敢出头,觉着难办。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 憷头 Tìm thêm nội dung cho: 憷头
