Từ: 粪便 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粪便:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 粪便 trong tiếng Trung hiện đại:

[fènbiàn] phân và nước tiểu。屎和尿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粪

phân:phân trâu
phẩn:phẩn (phân): phẩn trì (hố phân); phẩn điền (bón phân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi
粪便 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粪便 Tìm thêm nội dung cho: 粪便