Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 在乎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 在乎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 在乎 trong tiếng Trung hiện đại:

[zài·hu] 1. ở; ở chỗ。在于。
东西不在乎好看,而在乎实用。
đồ đạc không ở chỗ đẹp, mà quan trọng là ở tính thực dụng của nó; tốt gỗ hơn tốt nước sơn.
2. lưu ý; để ý (thường dùng ở thể phủ định)。在意;介意(多用于否定式)。
满不在乎
phớt lờ; hoàn toàn không để ý.
只要能学会,多学几天倒不在乎。
chỉ cần học cho biết được, học thêm vài hôm cũng không sao.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 在

tại:tại gia, tại vị, tại sao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乎

hồ:cơ hồ
hổ: 
在乎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 在乎 Tìm thêm nội dung cho: 在乎