Từ: 属望 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 属望:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 属望 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔwàng]
kỳ vọng; mong mỏi; mong đợi; mong chờ。期望;期待。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 属

chúc:tiền hậu tương chúc (nối với nhau)
thuộc:thuộc (dưới quyền); phụ thuộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 望

vọng:hy vọng, vọng tộc
属望 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 属望 Tìm thêm nội dung cho: 属望