Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亮眼人 trong tiếng Trung hiện đại:
[liàngyǎnrén] người sáng mắt。盲人称眼睛看得见的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 亮眼人 Tìm thêm nội dung cho: 亮眼人
