Từ: 干涩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 干涩:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 干 • 涩

Nghĩa của 干涩 trong tiếng Trung hiện đại:

[gānsè] 1. khô; khô khan。因发干而显得滞涩或不润泽;枯涩。
干涩的嘴唇
môi khô
2. không mượt mà; khản; khàn (giọng)。(声音)沙哑;不圆润。
嗓音干涩
giọng khản
3. gượng gạo; gượng; sượng; ngượng。形容表情、动作生硬、做作。
干涩地一笑
cười gượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 干

can干:can ngăn
càn干:làm càn, càn quét
cán干:cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán
cơn干:cơn gió, cơn bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涩

sáp涩:sáp (rít, ráp, không trơn tru)
xát涩:xát mạch (mạch máu đập yếu)
干涩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 干涩 Tìm thêm nội dung cho: 干涩