Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干涩 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānsè] 1. khô; khô khan。因发干而显得滞涩或不润泽;枯涩。
干涩的嘴唇
môi khô
2. không mượt mà; khản; khàn (giọng)。(声音)沙哑;不圆润。
嗓音干涩
giọng khản
3. gượng gạo; gượng; sượng; ngượng。形容表情、动作生硬、做作。
干涩地一笑
cười gượng
干涩的嘴唇
môi khô
2. không mượt mà; khản; khàn (giọng)。(声音)沙哑;不圆润。
嗓音干涩
giọng khản
3. gượng gạo; gượng; sượng; ngượng。形容表情、动作生硬、做作。
干涩地一笑
cười gượng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涩
| sáp | 涩: | sáp (rít, ráp, không trơn tru) |
| xát | 涩: | xát mạch (mạch máu đập yếu) |

Tìm hình ảnh cho: 干涩 Tìm thêm nội dung cho: 干涩
