Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干笑 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānxiào] cười gượng; cười khan; cười ruồi。不想笑而勉强装着笑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑
| tiếu | 笑: | tiếu lâm |
| téo | 笑: | một téo |

Tìm hình ảnh cho: 干笑 Tìm thêm nội dung cho: 干笑
