Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 权衡 trong tiếng Trung hiện đại:
[quánhéng] cân (cân nhắc, suy tính)。秤锤和秤杆,比喻衡量、考虑。
权衡轻重。
cân nhắc sự nặng nhẹ.
权衡利弊。
suy tính sự lợi hại.
权衡得失。
cân nhắc sự thiệt hơn.
权衡轻重。
cân nhắc sự nặng nhẹ.
权衡利弊。
suy tính sự lợi hại.
权衡得失。
cân nhắc sự thiệt hơn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衡
| hoành | 衡: | hoành khí (cái cân); hoành lượng đắc thất (tính toán xem được thua bao nhiêu) |
| hành | 衡: | quyền hành |

Tìm hình ảnh cho: 权衡 Tìm thêm nội dung cho: 权衡
