Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 幽期 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōuqī] hẹn hò riêng; cuộc gặp mặt kín đáo; hẹn hò。幽会。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幽
| u | 幽: | âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu |
| ù | 幽: | thổi ù ù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 幽期 Tìm thêm nội dung cho: 幽期
