Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 广漠 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎngmò] mênh mông; rộng lớn; bao la; bát ngát。广大空旷。
广漠的沙滩上,留着潮水退落后的痕迹。
trên bãi cát mênh mông, còn để lại vết thuỷ triều sau khi rút.
广漠的沙滩上,留着潮水退落后的痕迹。
trên bãi cát mênh mông, còn để lại vết thuỷ triều sau khi rút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 广
| nghiễm | 广: | nghiễm (bộ gốc); nghiễm nhiên |
| quảng | 广: | quảng (bộ thủ: mái nhà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漠
| mác | 漠: | man mác |
| mạc | 漠: | sa mạc |

Tìm hình ảnh cho: 广漠 Tìm thêm nội dung cho: 广漠
