Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 广远 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎngyuǎn] rộng lớn bao la; mênh mông; rộng rãi; sâu rộng。广阔辽远;广大深远。
川泽广远
sông hồ mênh mông
影响广远
ảnh hưởng rộng rãi
川泽广远
sông hồ mênh mông
影响广远
ảnh hưởng rộng rãi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 广
| nghiễm | 广: | nghiễm (bộ gốc); nghiễm nhiên |
| quảng | 广: | quảng (bộ thủ: mái nhà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |

Tìm hình ảnh cho: 广远 Tìm thêm nội dung cho: 广远
