Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 床位 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuángwèi] giường ngủ; chỗ nằm (cho bệnh nhân, khách đi tàu thuỷ, xe lửa hoặc người ở tập thể)。医院、轮船、集体宿舍等为病人、旅客、住宿者设置的床。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 床
| giàn | 床: | giàn mướp |
| giàng | 床: | giữ giàng |
| giường | 床: | giường ngủ; giường thờ |
| rương | 床: | cái rương |
| sàng | 床: | sàng (giường): sẵn sàng |
| sường | 床: | sường sượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 位
| vì | 位: | trị vì, vì sao |
| vị | 位: | vị trí, vị thế |

Tìm hình ảnh cho: 床位 Tìm thêm nội dung cho: 床位
