Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch chạc sang tiếng Trung hiện đại:
短绳 (dây chạc)。树杈 《分岔的树枝。》
白白地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: chạc
| chạc | 啅: | chững chạc; dây chạc; chạc rạc (rộn ràng) |
| chạc | 戳: | bưu chạc (vết ấn bưu điện) |
| chạc | 櫂: | chạc cây |
| chạc | 鋜: | ngọc chạc (lắc đeo tay) |
| chạc | 鐯: | |
| chạc | 鐲: | ngọc chạc (lắc đeo tay) |
| chạc | 镯: | ngọc chạc (lắc đeo tay) |

Tìm hình ảnh cho: chạc Tìm thêm nội dung cho: chạc
