Từ: 应用 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 应用:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 应 • 用

Nghĩa của 应用 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngyòng] 1. sử dụng。使用。
应用新技术
sử dụng kỹ thuật mới
这种方法应用得最为普遍。
phương pháp này được sử dụng phổ biến nhất.
2. ứng dụng。直接用于生活或生产的。
应用文
văn ứng dụng
应用科学。
khoa học ứng dụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 应

ưng应:ưng ý
ứng应:ứng đối, ứng đáp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng用:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng用:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng用:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm用:làm giùm
giùn用: 
giùng用:giùng mình; nước giùng
rùng用:rùng rùng
rụng用:rơi rụng
vùng用:một vùng
đụng用:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ
应用 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 应用 Tìm thêm nội dung cho: 应用