Chữ 鋣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋣, chiết tự chữ TÀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鋣:

鋣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鋣

鋣

Chiết tự chữ 鋣

Chiết tự chữ tà bao gồm chữ 金 邪 hoặc 釒 邪 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鋣 cấu thành từ 2 chữ: 金, 邪
  • 金 ghim, găm, kim
  • 邪 da, tà, tá, từ
  • 2. 鋣 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 邪
  • 釒 kim, thực
  • 邪 da, tà, tá, từ
  • []

    U+92E3, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 铘;
    Pinyin: ye2, xie2;
    Việt bính: je4;

    鋣

    Nghĩa Trung Việt của từ 鋣


    tà, như "tà (tên bảo kiếm ngày xưa)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鋣:

    鋁, 鋌, 鋣, 鋩, 鋮,

    Dị thể chữ 鋣

    铘,

    Chữ gần giống 鋣

    鉍, 鋚, 鋥, 鋤, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞, 鋝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鋣 Tự hình chữ 鋣 Tự hình chữ 鋣 Tự hình chữ 鋣

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鋣

    tà鋣:tà (tên bảo kiếm ngày xưa)
    鋣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鋣 Tìm thêm nội dung cho: 鋣