Cao su chống va đập cửa

Từ: 底襟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 底襟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 底襟 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐjīn] vạt con; vạt bé; vạt dưới (áo cài khuy bên cạnh)。(底襟儿)纽扣在一侧的中装,掩在大襟底下的狭长部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 底

đáy:đáy bể, đáy giếng
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đé:thấp lé đé
đẻ: 
đẽ:đẹp đẽ
để:lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 襟

câm:câm huynh (chồng của chị vợ)
khâm:thanh khâm (áo xanh)
底襟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 底襟 Tìm thêm nội dung cho: 底襟