Chữ 沺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 沺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 沺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 沺

1. 沺 cấu thành từ 2 chữ: 水, 田
  • thuỷ, thủy
  • ruộng, điền
  • 2. 沺 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 田
  • thuỷ, thủy
  • ruộng, điền
  • []

    U+6CBA, tổng 8 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tian2;
    Việt bính: tin4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 沺


    Chữ gần giống với 沺:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 沿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲷, 𣲹, 𣳇, 𣳔, 𣳡, 𣳢,

    Chữ gần giống 沺

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 沺 Tự hình chữ 沺 Tự hình chữ 沺 Tự hình chữ 沺

    沺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 沺 Tìm thêm nội dung cho: 沺