Chữ 変 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 変, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 変:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 変

変 cấu thành từ 2 chữ: 亦, 夂
  • diệc
  • tri, truy
  • []

    U+5909, tổng 9 nét, bộ Truy 夊
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bian4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 変


    Chữ gần giống với 変:

    , , , ,

    Dị thể chữ 変

    ,

    Chữ gần giống 変

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 変 Tự hình chữ 変 Tự hình chữ 変 Tự hình chữ 変

    変 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 変 Tìm thêm nội dung cho: 変