Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 废置 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 废置:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 废置 trong tiếng Trung hiện đại:

[fèizhì] bỏ xó; bỏ sang một bên; gác sang một bên; xếp xó。认为没有用而搁在一边。
这些材料废置不用,太可惜了。
tài liệu này xếp xó không dùng tới, thật uổng phí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 废

phế:phế bỏ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 置

trí:bố trí
废置 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 废置 Tìm thêm nội dung cho: 废置