Từ: 家燕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 家燕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 家燕 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāyán] chim yến。燕的一种,身体小,背部羽毛黑色,有光泽,腹部白色,颈部有深紫色圆斑,多在屋檐下筑窝。通称燕子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 燕

en: 
yên:yên quốc (tên nước thời Xuân Thu)
yến:yến anh
én:chim én
家燕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 家燕 Tìm thêm nội dung cho: 家燕