Chữ 𧍋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧍋, chiết tự chữ NGÀI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧍋:

𧍋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧍋

𧍋

Chiết tự chữ 𧍋

[]

U+02734B, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧍋

Nghĩa Trung Việt của từ 𧍋


ngài, như "con ngài" (vhn)

Chữ gần giống với 𧍋:

䖿, 䗀, 䗁, 䗂, 䗃, 䗄, 䗅, 䗆, 䗇, 䗈, 䗉, 䗊, 䗕, 蜘, 蜚, 蜜, 蜝, 蜞, 蜡, 蜢, 蜥, 蜦, 蜨, 蜩, 蜮, 蜯, 蜰, 蜱, 蜳, 蜴, 蜶, 蜷, 蜺, 蜻, 蜼, 蜾, 蜿, 蝀, 蝃, 蝇, 蝈, 蝉, 蝋, 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

Chữ gần giống 𧍋

Tự hình:

Tự hình chữ 𧍋 Tự hình chữ 𧍋 Tự hình chữ 𧍋 Tự hình chữ 𧍋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧍋

ngài𧍋:con ngài
𧍋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧍋 Tìm thêm nội dung cho: 𧍋