Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 度假 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 度假:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 度假 trong tiếng Trung hiện đại:

[dùjià] nghỉ phép; nghỉ; đi nghỉ。过假日。
度假村
làng nghỉ mát; làng du lịch.
去海边度假
đi biển nghỉ phép

Nghĩa chữ nôm của chữ: 度

dác:dáo dác, dớn dác
dạc:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giạc: 
đo:đắn đo; so đo; sâu đo
đác:lác đác
đù:đù cha mày (tiếng chửi tục); lù đù
đạc:bàn đạc; đo đạc
đọ:đọ sức; so đọ
đồ:đồ (ước lượng)
độ:chừng độ; quá độ; vô độ
đợ:ở đợ; bán vợ đợ con
đụ: 
đủ:đầy đủ; no đủ; tháng đủ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 假

giá:thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ)
giả:giả vờ, giả dạng
hạ:hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn
度假 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 度假 Tìm thêm nội dung cho: 度假