Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 康健 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāngjiàn] khoẻ mạnh; lành mạnh。健康。
身体康健。
thân thể khoẻ mạnh.
身体康健。
thân thể khoẻ mạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 康
| khang | 康: | khang cường, khang kiện; Khang Hi (vua nhà Thanh) |
| khăng | 康: | khăng khăng; khăng khít |
| khương | 康: | khương (xem khang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 健
| kiện | 健: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 健: | già kén kẹn hom |

Tìm hình ảnh cho: 康健 Tìm thêm nội dung cho: 康健
