Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 廓清 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuòqīng] 1. trong vắt; sáng sủa; tinh khiết。澄清;肃清。
2. giải toả; dẹp bỏ; loại bỏ; lọc; gạn; làm trong sạch; gột rửa。清除。
廓清障碍。
dẹp bỏ chướng ngại.
廓清道路。
giải toả đường sá.
2. giải toả; dẹp bỏ; loại bỏ; lọc; gạn; làm trong sạch; gột rửa。清除。
廓清障碍。
dẹp bỏ chướng ngại.
廓清道路。
giải toả đường sá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 廓
| khoách | 廓: | khoách (xem Khuếch) |
| khuếch | 廓: | khuếch đại, khếch tán, khuếch trương |
| nguệch | 廓: | nguệch ngoạc |
| quách | 廓: | thành quách |
| quệch | 廓: | vẽ quệch quạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |

Tìm hình ảnh cho: 廓清 Tìm thêm nội dung cho: 廓清
